Dịch từ "capital asset" từ Anh sang Ý

EN

Nghĩa của "capital asset" trong tiếng Ý

EN capital asset
volume_up
{danh từ}

1. tài chính

capital asset

Cách dịch tương tự của từ "capital asset" trong tiếng Ý

capital danh từ
capital tính từ
asset danh từ
assets danh từ
Italian

Ví dụ về cách dùng từ "capital asset" trong tiếng Tiếng Ý

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Englishcapital asset pricing model