Dịch từ "instrument flying" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "instrument flying" trong tiếng Việt

EN instrument flying
volume_up
{danh từ}

1. hàng không

instrument flying
instrument flying
điều khiển bay nhờ khí cụ {danh} (khi không nhìn được rõ)

Cách dịch tương tự của từ "instrument flying" trong tiếng Việt

instrument danh từ
Vietnamese
to fly động từ
Vietnamese