Dịch từ "instance" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "instance" trong tiếng Việt

EN instance
volume_up
{danh từ}

instance (từ khác: example)
thí dụ {danh}
instance (từ khác: example)
ví dụ {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "instance":

instance
stance