Dịch từ "to answer for" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to answer for" trong tiếng Việt

EN

to answer for {động từ}

volume_up
to answer for (từ khác: to bail, to vouch for, to bail for)
bảo lãnh {động}
to answer for (từ khác: to assure, to ensure, to guarantee, to insure, to vouch for)
bảo đảm {động}
to answer for

Ví dụ về cách dùng từ "to answer for" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI will be pleased to answer any additional questions you may have.
Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kì thắc mắc nào của ông/bà.
EnglishTo answer this question, we begin by taking a closer look at…
Để giải đáp câu hỏi này, ta có thể xem xét...

Cách dịch tương tự của từ "to answer for" trong tiếng Việt

answer danh từ
for giới từ
to vouch for động từ
to make up for động từ
to care for động từ
to reach for động từ
to be hard up for động từ
to plead for động từ
Vietnamese
to call for động từ
Vietnamese
to fall for động từ
to feel pity for động từ
Vietnamese