Dịch từ "answer" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "answer" trong tiếng Việt

EN

answer {danh từ}

volume_up
answer (từ khác: reply)
answer

Ví dụ về cách dùng từ "answer" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI will be pleased to answer any additional questions you may have.
Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kì thắc mắc nào của ông/bà.
EnglishTo answer this question, we begin by taking a closer look at…
Để giải đáp câu hỏi này, ta có thể xem xét...

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "answer":

answer