Dịch từ "another" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "another" trong tiếng Việt

VI
EN

another {tính từ}

volume_up
another (từ khác: different)
khác {tính}
Liệu chúng ta có thể dời lịch hẹn sang một ngày khác được không?
Can I transfer to another level if the one I am attending is not right for me?
Tôi có thể đổi trình độ khác nếu trình độ hiện tại không phù hợp với tôi hay không?
Liệu ông/bà có thể vui lòng dời lịch sang một ngày khác được không?
another (từ khác: more)
nữa {tính}
another
another

Ví dụ về cách dùng từ "another" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishCan I transfer to another level if the one I am attending is not right for me?
Tôi có thể đổi trình độ khác nếu trình độ hiện tại không phù hợp với tôi hay không?
EnglishWould it be possible to set another date?
Liệu chúng ta có thể dời lịch hẹn sang một ngày khác được không?
EnglishWould it be possible to reserve the room for another date?
Rất tiếc là vào ngày đặt phòng tôi lại bị trùng lịch. Liệu tôi có thể dời ngày đặt phòng được không?
EnglishCould you please bring another blanket/pillow/towel?
Làm ơn mang cho tôi thêm một cái chăn/gối/khăn tắm.
EnglishWould it be possible to make another date?
Rất tiếc là tôi lại bị trùng lịch vào cuộc hẹn của chúng ta. Liệu ông/bà có thể vui lòng dời lịch sang một ngày khác được không?

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "another":

another
English