Dịch từ "to annul" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to annul" trong tiếng Việt

EN

to annul [annulled|annulled] {động từ}

volume_up
to annul (từ khác: to cancel, to disperse, to stop)
bãi {động}
bỏ {động}
to annul (từ khác: to abolish, to cancel, to dissolve, to nullify)
hủy bỏ {động}