Dịch từ "annual" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "annual" trong tiếng Việt

EN

annual {tính từ}

volume_up
annual
Thu nhập hằng năm trước thuế của tôi là ________.
annual

Ví dụ về cách dùng từ "annual" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishMy gross annual income is ______.
Thu nhập hằng năm trước thuế của tôi là ________.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "annual":

annual