EN

to announce [announced|announced] {động từ}

volume_up
1. Tổng quan
to announce (từ khác: to give back, to report)
báo {động}
We are overjoyed to announce the arrival of our son/daughter.
Chúng tôi xin vui mừng thông báo bé trai/bé gái của chúng tôi đã chào đời.
We are happy to announce the wedding/marriage of…and…
Chúng tôi xin vui mừng thông báo hai cháu... và... sắp thành hôn.
... xin vui mừng thông báo đã đính hôn.
We are overjoyed to announce the arrival of our son/daughter.
Chúng tôi xin vui mừng thông báo bé trai/bé gái của chúng tôi đã chào đời.
We are happy to announce the wedding/marriage of…and…
Chúng tôi xin vui mừng thông báo hai cháu... và... sắp thành hôn.
... xin vui mừng thông báo đã đính hôn.
to announce (từ khác: to inform, to notify)
báo tin {động}
to announce
cáo thị {động}
to announce
thông cáo {động}
2. "victory"
to announce
báo tin {động} (chiến thắng)

Ví dụ về cách dùng từ "to announce" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishWe're proud to introduce/announce the newest member of our family…
Chúng tôi xin vui mừng giới thiệu thành viên mới nhất của gia đình chúng tôi...
EnglishWe are overjoyed to announce the arrival of our son/daughter.
Chúng tôi xin vui mừng thông báo bé trai/bé gái của chúng tôi đã chào đời.
EnglishWe would like to announce the birth of our new baby boy/girl.
Chúng tôi xin vui mừng thông báo rằng gia đình chúng tôi vừa chào đón một bé trai/bé gái.
EnglishWe are happy to announce the wedding/marriage of…and…
Chúng tôi xin vui mừng thông báo hai cháu... và... sắp thành hôn.
EnglishWe are happy to announce the engagement of…and…
Chúng tôi xin vui mừng thông báo... và... đã đính hôn.
EnglishWe are happy to announce the birth of…
Chúng tôi rất vui mừng thông báo sự ra đời của bé...
English…are happy to announce their engagement.
EnglishI am delighted to announce that…
English. … and … are delighted to announce the birth of…
Mười ngón tay xinh, mười ngón chân xinh. Cùng giơ và đếm, thêm thành viên cho gia đình. Chúng tôi,... và..., xin vui mừng thông báo bé... đã chào đời.
English., announce the engagement of their daughter, ..., to ..., son of Mr and Mrs..., (also) of… .
Ông... và bà... xin thông báo con gái... đã đính hôn với ..., con trai của ông... và bà... Dự kiến đám cưới của hai cháu sẽ diễn ra vào tháng Tám.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "announcement":

announcement