Dịch từ "to annotate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to annotate" trong tiếng Việt

EN

to annotate [annotated|annotated] {động từ}

volume_up
to annotate
biên chú {động}
to annotate
chú giải {động}
to annotate
chú thích {động}