Dịch từ "anniversary" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "anniversary" trong tiếng Việt

EN

anniversary {danh từ}

volume_up
anniversary (từ khác: memorial day)
anniversary

Ví dụ về cách dùng từ "anniversary" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishHave a great Anniversary!
... năm và vẫn hạnh phúc như ngày đầu. Chúc mừng kỉ niệm ngày cưới!
EnglishCongratulations on your Porcelain Wedding Anniversary!
EnglishCongratulations on your Diamond Wedding Anniversary!
EnglishCongratulations on your Pearl Wedding Anniversary!
EnglishCongratulations on your Coral Wedding Anniversary!
EnglishCongratulations on your Silver Wedding Anniversary!
EnglishCongratulations on your Ruby Wedding Anniversary!
EnglishCongratulations on your Gold Wedding Anniversary!
EnglishHappy…Anniversary!
EnglishHappy Anniversary!

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "anniversary":

anniversary