Dịch từ "annexation" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "annexation" trong tiếng Việt

EN

annexation {danh từ}

volume_up
annexation
annexation (từ khác: addition)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "annexation":

annexation
annex