Dịch từ "Annamite" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "Annamite" trong tiếng Việt

EN

Annamite {danh từ}

volume_up
Annamite (từ khác: Annamese)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "Annamite":

Annamite