Dịch từ "Annam" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "Annam" trong tiếng Việt

volume_up
Annam {danh (r)}
VI
EN

Annam {danh từ riêng}

volume_up
1. địa lý
Annam
An Nam {danh (r)}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "Annam":

Annam