EN

animal {danh từ}

volume_up
animal (từ khác: beast)
con thú {danh}
animal
Có thời gian kiểm dịch động vật cho [động vật] không?
animal
animal
thú {danh}
animal

Ví dụ về cách dùng từ "animal" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishIs there a quarantine period for [animal]?
Có thời gian kiểm dịch động vật cho [động vật] không?

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "animal":

animal
animation
anime