Dịch từ "angle" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "angle" trong tiếng Việt

EN

angle {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
angle
angle (từ khác: aspect)
2. toán học
angle (từ khác: quadrant)
góc {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "angle":

angle
reentrant angle