Dịch từ "to anesthetize" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to anesthetize" trong tiếng Việt

EN

to anesthetize {động từ}

volume_up
1. y học
to anesthetize (từ khác: to anaesthetize)
gây tê {động}
to anesthetize (từ khác: to anaesthetize)
gây mê {động}
to anesthetize

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "anesthetic":

anesthetic