Dịch từ "anemometer" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "anemometer" trong tiếng Việt

EN

anemometer {danh từ}

volume_up
1. khí tượng học
anemometer

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "anemometer":

anemometer