Dịch từ "ancient" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ancient" trong tiếng Việt

EN

ancient {tính từ}

volume_up
ancient (từ khác: old)
cổ kính {tính}
ancient (từ khác: old)
cổ xưa {tính}
ancient (từ khác: former, old)
cựu {tính}
ancient (từ khác: former)
xưa {tính}
ancient (từ khác: former, last, old, used)
{tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ancient":

ancient