Dịch từ "anatoxin" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "anatoxin" trong tiếng Việt

VI

Nghĩa của "anatoxin" trong tiếng Anh

anatoxin {danh}
EN

anatoxin {danh từ}

volume_up
1. sinh học
anatoxin
anatoxin {danh}
VI

anatoxin {danh từ}

1. sinh học
anatoxin

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "anatoxin":

anatoxin
English