Dịch từ "to analyze" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to analyze" trong tiếng Việt

EN

to analyze [analyzed|analyzed] {động từ}

volume_up
1. Anh-Mỹ
to analyze (từ khác: to analyse)
phân tích {động}
In this essay/paper/thesis I shall examine/investigate/evaluate/analyze
Bài tiểu luận/bài viết/luận án này sẽ nghiên cứu/đánh giá/phân tích...
Tiếp theo, ta hãy phân tích/chuyển sang/nghiên cứu...

Ví dụ về cách dùng từ "to analyze" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishIn this essay/paper/thesis I shall examine/investigate/evaluate/analyze
Bài tiểu luận/bài viết/luận án này sẽ nghiên cứu/đánh giá/phân tích...
EnglishLet us now analyze/turn to/examine…
Tiếp theo, ta hãy phân tích/chuyển sang/nghiên cứu...