Dịch từ "analysis" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "analysis" trong tiếng Việt

EN

analysis {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
analysis
analysis
Bài phân tích này nhằm chỉ rõ...
2. toán học
analysis
3. vật lý
analysis

Ví dụ về cách dùng từ "analysis" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishWe build on this analysis to identify…

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "analysis":

analysis
quantitative analysis