Dịch từ "anaemia" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "anaemia" trong tiếng Việt

EN

anaemia {danh từ}

volume_up
1. y học
anaemia (từ khác: anemia)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "anaemia":

anaemia
English