Dịch từ "an eye for an eye" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "an eye for an eye" trong tiếng Việt

EN

an eye for an eye [thành ngữ]

volume_up
an eye for an eye (từ khác: tit for tat)

Ví dụ về cách dùng từ "an eye for an eye" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.