Dịch từ "an" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "an" trong tiếng Việt

volume_up
an {mạo}
VI
VI

Nghĩa của "an" trong tiếng Anh

an {danh}
An Nam {tính}
an bom {danh}
EN
an-pha {danh}
EN
an-tô {danh}
EN
EN

an {mạo từ}

volume_up
an (từ khác: a)
một {mạo}