Dịch từ "amulet" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "amulet" trong tiếng Việt

EN

amulet {danh từ}

volume_up
amulet (từ khác: talisman)
amulet

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "amulet":

amulet
English