Dịch từ "ampule" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ampule" trong tiếng Việt

EN

ampule {danh từ}

volume_up
1. Anh-Mỹ
ampule (từ khác: ampoule, ampul, phial)
am pun {danh}
ampule (từ khác: ampoule, ampul)
ampun {danh}
ampule (từ khác: ampoule, ampul)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ampule":

ampule
ampul