Dịch từ "amplitude" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "amplitude" trong tiếng Việt

EN

amplitude {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
amplitude
amplitude
amplitude (từ khác: magnitude)
2. vật lý
amplitude

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "amplitude":

amplitude