Dịch từ "to amplify" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to amplify" trong tiếng Việt

EN

to amplify [amplified|amplified] {động từ}

volume_up
to amplify (từ khác: to broaden, to develop, to enlarge, to extend)
mở rộng {động}
to amplify (từ khác: to exceed, to overstate)
phóng đại {động}
to amplify (từ khác: to inflate)