Dịch từ "amplifier" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "amplifier" trong tiếng Việt

EN

amplifier {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
amplifier
amplifier
2. điện tử
amplifier
amplifier
3. "combined with a loudspeaker", điện tử
amplifier
am pli {danh}
amplifier
âm li {danh}