Dịch từ "amphitheater" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "amphitheater" trong tiếng Việt

EN

amphitheater {danh từ}

volume_up
amphitheater (từ khác: auditorium)
amphitheater
amphitheater

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "amphitheater":

amphitheater