Dịch từ "ampere" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ampere" trong tiếng Việt

VI
EN

ampere {danh từ}

volume_up
1. điện tử
ampere
am pe {danh}
ampere
ampe {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ampere":

ampere