Dịch từ "amongst" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "amongst" trong tiếng Việt

EN

amongst {trạng từ}

volume_up
amongst
trong số {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "amongst" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishWe are having a party amongst friends to celebrate…and we would be very glad if you could come.
Chúng tôi xin mời bạn đến tham dự một buổi tiệc giữa bạn bè để ăn mừng...