Dịch từ "amiable" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "amiable" trong tiếng Việt

EN

amiable {tính từ}

volume_up
amiable (từ khác: decent)
tử tế {tính}
amiable (từ khác: good-natured, kind, kind-hearted, serviceable)
amiable (từ khác: affable, courteous, elegant)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "amiable":

amiable
amiability