Dịch từ "americium" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "americium" trong tiếng Việt

EN

americium {danh từ}

volume_up
1. hóa học
americium
Amerixi {danh}
americium
Ameriđi {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "americium":

americium