Dịch từ "to ambuscade" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to ambuscade" trong tiếng Việt

EN

to ambuscade [ambuscaded|ambuscaded] {động từ}

volume_up
to ambuscade (từ khác: to waylay)
mai phục {động}
to ambuscade
phục kích {động}