Dịch từ "to amass" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to amass" trong tiếng Việt

EN

to amass [amassed|amassed] {động từ}

volume_up
to amass (từ khác: to accumulate)
to amass
góp nhặt {động}
to amass (từ khác: to accumulate)
tích lũy {động}