Dịch từ "to amalgamate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to amalgamate" trong tiếng Việt

EN

to amalgamate [amalgamated|amalgamated] {động từ}

volume_up
1. hóa học
to amalgamate

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "amalgam":

amalgam