Dịch từ "always" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "always" trong tiếng Việt

EN

always {trạng từ}

volume_up
always (từ khác: all the time)
always (từ khác: all the time, at all times, constantly)
luôn luôn {trạng}
always (từ khác: forever)
muôn đời {trạng}
always
xưa nay {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "always" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishHe / she always takes an active role in… .

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "always":

always