Dịch từ "alto" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alto" trong tiếng Việt

EN

alto {danh từ}

volume_up
1. âm nhạc
alto
an-tô {danh}
alto (từ khác: contralto)
alto
alto
alto

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alto":

alto