Dịch từ "to alternate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to alternate" trong tiếng Việt

EN

to alternate [alternated|alternated] {động từ}

volume_up
to alternate
xen lẫn {động}
to alternate
to alternate
luân phiên {động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alternating":

alternating
English