EN

alter {danh từ}

volume_up
alter
alter
alter
đổi {danh}
alter

Ví dụ về cách dùng từ "alter" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishI am afraid I must ask you to alter my booking from…to…
Tôi e rằng tôi phải phiền ông/bà dời lịch đặt chỗ/đặt phòng của tôi từ... sang...

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alter":

alter
alteration