Dịch từ "altar" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "altar" trong tiếng Việt

EN

altar {danh từ}

volume_up
altar (từ khác: barricade, case, sentence)
án {danh}
altar
altar
altar

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "altar":

altar