Dịch từ "alright" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alright" trong tiếng Việt

EN

alright {tính từ}

volume_up
1. thông tục
alright (từ khác: favorable, fine, good, right, right, OK)
tốt {tính}
alright (từ khác: OK, acquire)
được {tính}
alright

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alright":

alright