Dịch từ "already" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "already" trong tiếng Việt

VI
EN

already {trạng từ}

volume_up
already
đã {trạng}
If you have already sent your payment, please disregard this letter.
Nếu quí khách đã tiến hành thanh toán, vui lòng bỏ qua thư này.
We are sorry to inform you that we have already placed the order elsewhere.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi đã đặt hàng của công ty khác.
already
rồi {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "already" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishWe are sorry to inform you that we have already placed the order elsewhere.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi đã đặt hàng của công ty khác.
EnglishIf you have already sent your payment, please disregard this letter.
Nếu quí khách đã tiến hành thanh toán, vui lòng bỏ qua thư này.