EN

alphabet {danh từ}

volume_up
alphabet
alphabet
alphabet
bảng mẫu tự phiên âm quốc tế

Ví dụ về cách dùng từ "alphabet" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishInternational Phonetic Alphabet

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alphabet":

alphabet
Latin alphabet