Dịch từ "alpha ray" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alpha ray" trong tiếng Việt

EN

alpha ray {danh từ}

volume_up
1. vật lý
alpha ray

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alpha ray":

alpha ray

Cách dịch tương tự của từ "alpha ray" trong tiếng Việt

alpha danh từ
Vietnamese
ray danh từ
cathode ray danh từ
Vietnamese