Dịch từ "alpha" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alpha" trong tiếng Việt

VI
VI

Nghĩa của "tia alpha" trong tiếng Anh

tia alpha {danh}
EN

alpha {danh từ}

volume_up
1. toán học
alpha
an-pha {danh}
VI

tia alpha {danh từ}

1. vật lý
tia alpha

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alpha ray":

alpha ray