Dịch từ "alongside" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "alongside" trong tiếng Việt

EN

alongside {giới từ}

volume_up
alongside
sát cạnh {giới}
alongside
kế bên {giới}
alongside (từ khác: along)
dọc theo {giới}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "alongside":

alongside
English