EN

along {giới từ}

volume_up
along (từ khác: alongside)
dọc theo {giới}
along
cùng với {giới}
along
theo cùng {giới}
along
ở dọc {giới}

Ví dụ về cách dùng từ "along" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "along":

along
English